hăm he
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ra hung hăng, có ý định gây sự hoặc làm hại: Hành động hoặc lời nói có tính chất đe dọa, thị uy, cho thấy ý đồ muốn gây gổ, đánh nhau hoặc làm điều gì đó không tốt.
- Làm ra vẻ dữ tợn để dọa nạt: Thể hiện thái độ, cử chỉ như sắp sửa hành động một cách hung bạo nhằm uy hiếp người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó chỉ đứng từ xa hăm he, chứ không dám lại gần. (Nó chỉ đứng từ xa tỏ vẻ hung hăng đe dọa, chứ không dám lại gần.)
- Đừng có hăm he nữa, mọi chuyện có thể nói chuyện được mà. (Đừng có tỏ ra hung hăng muốn gây sự nữa, mọi chuyện có thể thương lượng được mà.)
- Bọn trẻ con thường hăm he nhau khi tranh giành đồ chơi. (Bọn trẻ con thường làm bộ dữ tợn để dọa nhau khi tranh giành đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hăm he doạ nạt": tỏ ra hung hăng để đe dọa người khác một cách rõ ràng.
- Tên côn đồ chỉ biết hăm he doạ nạt những người yếu thế hơn. (Tên côn đồ chỉ biết tỏ ra hung hăng để đe dọa những người yếu thế hơn.)
- "hăm he gây sự": thể hiện rõ ý định muốn tìm cớ để xung đột, đánh nhau.
- Anh ta say rượu, bắt đầu hăm he gây sự với mọi người xung quanh. (Anh ta say rượu, bắt đầu tỏ ra muốn gây chuyện với mọi người xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hăm hở (động từ/tính từ): Hăng hái, nhiệt tình, phấn khởi muốn làm việc gì đó (khác nghĩa hoàn toàn với "hăm he").
- Các tình nguyện viên hăm hở bắt tay vào công việc.
- Hăm doạ (động từ): Đe dọa một cách trực tiếp và hung bạo hơn.
- Hắn dùng dao hăm doạ nạn nhân.
Từ đồng nghĩa
- He gang: Tỏ vẻ hung dữ, muốn gây gổ (thường dùng trong văn nói).
- Thị uy: Phô trương sức mạnh, uy thế để răn đe, làm cho người khác sợ.
- Doạ nạt: Dùng lời nói hoặc hành động để làm cho người khác sợ hãi.
Từ trái nghĩa
- Nhún nhường: Tỏ ra mềm mỏng, khiêm tốn, nhường nhịn.
- Hoà nhã: Ôn hòa, nhã nhặn trong cách cư xử.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Hăm he hùng hổ": (thành ngữ) Miêu tả một cách nhấn mạnh vẻ hung dữ, dữ tợn ra bề ngoài để đe doạ.
- Nó bước vào phòng với vẻ mặt hăm he hùng hổ khiến mọi người đều sợ hãi. (Nó bước vào phòng với vẻ mặt hung hăng dữ tợn khiến mọi người đều sợ hãi.)
- "Hăm he như hổ đói": (so sánh) Có vẻ dữ tợn, hung hãn đến mức tột độ.
- Kẻ trộm bị bắt quả tang, hăm he như hổ đói. (Kẻ trộm bị bắt quả tang, tỏ ra vô cùng hung hãn.)